Sản phẩm can thiệp vào các chu trình chuyển hóa năng lượng và cấu trúc tế bào của cây lúa thông qua 4 cơ chế mũi nhọn:
🟢 CƠ CHẾ 1: CÔNG NGHỆ “KHOÁNG HÓA VÁCH TẾ BÀO” – CHỐNG ĐỔ NGÃ
Nguyên lý: Sự đổ ngã của lúa thường do lớp tế bào mô cơ giới ở lóng thân bị yếu và mỏng.
Tác động: Sản phẩm cung cấp các vật liệu cấu trúc dạng phân tử nhỏ, thẩm thấu vào lớp biểu bì thân và lá. Tại đây, chúng tham gia vào quá trình quang hóa, tạo nên một lớp “giáp sinh học” kép bao quanh vách tế bào.
Hiệu quả: Lóng thân trở nên cứng cáp, chịu lực tốt trước gió bão. Góc lá đứng (lá đòng dựng đứng) giúp cây đón ánh sáng mặt trời tối đa, hạn chế nấm bệnh lưu trú ở bẹ lá.
🟢 CƠ CHẾ 2: TỐI ƯU HÓA QUANG HỢP & DÒNG CHẢY “SINK-SOURCE”
Nguyên lý: Năng suất lúa phụ thuộc vào khả năng quang hợp của lá đòng và khả năng vận chuyển tinh bột vào hạt.
Tác động: Sản phẩm chứa các hoạt chất kích thích diệp lục tố hoạt động bền bỉ, ngăn chặn quá trình lão hóa sớm (vàng lá chín sớm). Đồng thời, nó hoạt động như một “máy bơm sinh học”, đẩy nhanh tốc độ vận chuyển đường từ lá vào hạt.
Hiệu quả: Bông lúa uốn câu nhanh, hạt vào gạo tới cậy (tới tận cổ bông), giảm hẳn tỷ lệ hạt lửng và lem lép.
🟢 CƠ CHẾ 3: CÔNG NGHỆ TIỀN CHẤT AMYLOPECTIN & HƯƠNG THƠM
Nguyên lý: Độ dẻo của gạo do tỷ lệ Amylopectin quyết định, và hương thơm (ở lúa thơm) do hợp chất 2-AP quyết định.
Tác động: Sản phẩm cung cấp trực tiếp các khung Carbon năng lượng (tiền chất của tinh bột), giúp cây lúa bỏ qua giai đoạn tổng hợp tốn năng lượng để tạo ra Amylopectin ngay lập tức. Đồng thời, nó kích hoạt enzyme sinh tổng hợp hương thơm nội sinh trong hạt lúa.
Hiệu quả: Hạt gạo sau xay xát bóng mẩy, ít gãy vỡ (tỷ lệ thu hồi gạo nguyên cao). Cơm nấu lên có độ dẻo, bóng và dậy mùi thơm đặc trưng hơn hẳn so với đối chứng.
🟢 CƠ CHẾ 4: KÍCH KHÁNG CHỦ ĐỘNG & CHỐNG SỐC
Nguyên lý: Lúa thường gặp stress do phèn, mặn hoặc ngập úng cục bộ, làm rễ bị nghẹt và cây khựng lại.
Tác động: Sản phẩm kích hoạt hệ thống phòng thủ tự nhiên (SAR) và điều hòa áp suất thẩm thấu của tế bào. Nó giúp cây lúa giữ nước tốt hơn khi gặp hạn mặn và bảo vệ rễ không bị thối khi gặp phèn.
Hiệu quả: Cây lúa duy trì sức sống mãnh liệt trong điều kiện bất lợi, bộ rễ ăn sâu và bám đất chặt, hạn chế tối đa bệnh đạo ôn cổ bông và lem lép hạt do vi khuẩn.
BẢN HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT
Mục tiêu: Tăng rễ – giữ mạ khỏe – chống nghẹt rễ – tăng sức chống chịu.
AGOIN Ma-aj: 0.8–1.0 L/ha
NPK: Không bón hoặc bón rất ít (tùy nền đất).
Hữu cơ: Nếu đất xấu → 50–80 kg/ha.
Mạ ra rễ rất nhanh, thân chắc, không bị tím lá.
Tăng tỷ lệ hồi xanh sau sạ.
Mục tiêu: Đẻ nhánh hữu hiệu – thân lá khỏe – không kéo lố.**
AGOIN Ma-aj: 1.0 L/ha
NPK: 40–60 kg/ha (tùy giống, tùy nền đất)
Khuyến nghị: NPK 16-16-8 hoặc 20-10-10
Hữu cơ: 30–50 kg/ha nếu ruộng nghèo dinh dưỡng.
Tăng nhánh to khỏe, hạn chế nhánh vô hiệu.
Lá đứng, quang hợp mạnh → nền đẹp cho làm đòng.
Mục tiêu: Giữ lá – giữ thân – ổn định nhánh hữu hiệu.**
AGOIN Ma-aj: 1.0 L/ha
NPK: 25–40 kg/ha (N thấp, P&K cao)
Khuyến nghị: NPK 16-16-8 hoặc 13-13-17
Hữu cơ: không cần thiết trừ đất xấu.
Cứng cây – chịu úng tốt – giảm nghẹt rễ.
Giảm đạo ôn thân lá giai đoạn sớm.
| Giai đoạn | Sản phẩm chính | Phối hợp |
|---|---|---|
| 1. Mạ | AGOIN Ma-aj | Có thể thêm hữu cơ |
| 2. Đẻ nhánh | AGOIN Ma-aj | + NPK 40–60 kg |
| 3. Đứng cái | AGOIN Ma-aj | + NPK 25–40 kg |
(Chuẩn – Áp dụng cho mọi mật độ – mọi giống lúa)**
| Giai đoạn | Lượng/ha | Chu kỳ |
|---|---|---|
| Mạ | 0.8–1.0 L | 1 lần |
| Đẻ nhánh | 1.0 L | 1 lần |
| Đứng cái | 1.0 L | 1 lần |
Tổng Ma-aj/ha/vụ: 2.8–3.0 L/ha
100–150 L/ha (máy bay drone)
250–350 L/ha (máy kéo/đẩy)
350–500 L/ha (phun thủ công)